guttural consonant

guttural consonant

A student pronounces a guttural consonant in a linguistics class.

Định nghĩa

Danh từ: Phụ âm thanh hầumột phụ âm được phát âmphía sau miệng hoặc trong cổ họng. Đây loại âm được tạo ra bằng cách co thắt hoặc hẹp luồng không khí tại vùng hầu (phần trên của cổ họng) hoặc thanh môn (khe giữa dây thanh âm). Các phụ âm này thường âm sắc mạnh, vang hoặc cộc, phổ biến trong các ngôn ngữ như tiếngRập, tiếng Do Thái, tiếng Đức, hoặc tiếng Lan.

dụ sử dụng
  • (TiếngRập nhiều phụ âm thanh hầu, chẳng hạn như "ʿayn" (ع) "ghayn" (غ).)
  • (Trong ngữ âm học, một phụ âm thanh hầu được tạo ra bằng cách hẹp họng hoặc phía sau miệng.)
  • (Chữ "ch" trong tiếng Đứctừ "Bach" một dụ kinh điển về phụ âm thanh hầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân loại trong ngữ âm học: "guttural consonant" có thể được chia nhỏ thành:
    • Phụ âm hầu (pharyngeal): phát âm bằng cách co thắt hầu ( dụ: tiếngRập ح /ħ/).
    • Phụ âm thanh môn (glottal): phát âm tại thanh môn ( dụ: âm tắc thanh hầu /ʔ/ trong tiếng Anh "uh-oh").
    • Phụ âm lưỡi gà (uvular): phát âm bằng lưỡi gà ( dụ: tiếng Pháp "r" uvular /ʁ/).
  • : "guttural consonant" thường được dùng để chỉ các âm không phổ biến trong nhiều ngôn ngữ châu Âu, ngoại trừ tiếng Đức tiếng Lan.
Biến thể từ gần giống
  • Guttural (tính từ): thuộc về họng, âm sắc khàn hoặc mạnh.
    • He spoke with a guttural voice. (Anh ấy nói với giọng khàn khàn.)
  • Phụ âm hầu (pharyngeal) (danh từ): một loại phụ âm thanh hầu cụ thể, phát âm tại hầu.
  • Phụ âm thanh môn (glottal) (danh từ): phụ âm phát âm tại thanh môn.
Từ đồng nghĩa
  • Phụ âm họng: cách gọi thông thường, nhưng ít chính xác hơn trong ngữ âm học.
  • Âm thanh hầu: phiên âm thuần Việt, tương đương với "guttural consonant".
Các cụm từ liên quan
  • Guttural sound: âm thanh họng, thường dùng để chỉ giọng nói khàn hoặc âm thanh từ cổ họng.
    • The guttural sound of the bird startled the hikers. (Âm thanh họng của con chim làm những người đi bộ giật mình.)
  • Guttural speech: lời nói khàn hoặc phát ra từ họng.
Thành ngữ liên quan
  • Guttural roar: tiếng gầm gừ từ họng, thường dùng để mô tả âm thanh của động vật hoặc sự tức giận.
    • The lion let out a guttural roar. (Con sư tử phát ra tiếng gầm gừ từ họng.)